Ca bệnh tiếng Trung là gì?
"ca bệnh" trong tiếng Trung là 病例 (danh từ).
病例 Danh từ
Hán Việt: BỆNH LỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ca bệnh
Câu hỏi thường gặp
Ca bệnh tiếng Trung là gì?
"ca bệnh" trong tiếng Trung là 病例 (danh từ).
"ca bệnh" trong tiếng Trung là 病例 (danh từ).
Hán Việt: BỆNH LỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ca bệnh
"ca bệnh" trong tiếng Trung là 病例 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.