TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cam chịu số phận tiếng Trung là gì?

"cam chịu số phận" trong tiếng Trung là 听天由命 (cụm từ).

听天由命 Cụm từ

tīngtiānyóumìngHán Việt: THÍNH THIÊN DO MỆNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phó mặc cho ý trời; cam chịu số phận; tin vào may rủi

Xem đầy đủ từ "听天由命": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cam chịu số phận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cam chịu số phận tiếng Trung là gì?

"cam chịu số phận" trong tiếng Trung là 听天由命 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.