Cam thảo tiếng Trung là gì?
"cam thảo" trong tiếng Trung là 苷.
苷
Hán Việt: CAM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cam thảo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cam thảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cam thảo tiếng Trung là gì?
"cam thảo" trong tiếng Trung là 苷.