TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Canada tiếng Trung là gì?

"canada" trong tiếng Trung là 加拿大 (tên riêng).

加拿大 Tên riêng

JiānádàHán Việt: GIA NÃ ĐẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Canada

  • 日本不像加拿大那么大。 Japan không to bằng Canada.
  • 我明天要离开去加拿大。 Ngày mai tôi sẽ xuất phát đến Canada.

Xem đầy đủ từ "加拿大": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Canada tiếng Trung là gì?

"canada" trong tiếng Trung là 加拿大 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.