Canada tiếng Trung là gì?
"canada" trong tiếng Trung là 加拿大 (tên riêng).
加拿大 Tên riêng
Hán Việt: GIA NÃ ĐẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Canada
- 日本不像加拿大那么大。 Japan không to bằng Canada.
- 我明天要离开去加拿大。 Ngày mai tôi sẽ xuất phát đến Canada.
Câu hỏi thường gặp
Canada tiếng Trung là gì?
"canada" trong tiếng Trung là 加拿大 (tên riêng).