Canh giữ cửa ải tiếng Trung là gì?
"canh giữ cửa ải" trong tiếng Trung là 把关 (động từ).
把关 Động từ
Hán Việt: BẢ QUAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Canh giữ cửa ải
Câu hỏi thường gặp
Canh giữ cửa ải tiếng Trung là gì?
"canh giữ cửa ải" trong tiếng Trung là 把关 (động từ).