Cao trào tiếng Trung là gì?
"cao trào" trong tiếng Trung là 热潮 (danh từ).
热潮 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao trào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cao trào tiếng Trung là gì?
"cao trào" trong tiếng Trung là 热潮 (danh từ).