Chán tiếng Trung là gì?
"chán" trong tiếng Trung là 无聊 (tính từ).
无聊 Tính từ
Hán Việt: VÔ LIÊU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chán
- 留在家中很无聊。 Ở nhà chán lắm.
- 那真是无聊。 Chán dã man.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chán tiếng Trung là gì?
"chán" trong tiếng Trung là 无聊 (tính từ).