TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Châu âu tiếng Trung là gì?

"châu âu" trong tiếng Trung là 欧洲 (tên riêng).

欧洲 Tên riêng

ŌuzhōuHán Việt: ÂU CHÂU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (Ōuluóbā Zhōu))

  • 我决定不去欧洲了。 Tôi quyết định không đi Châu Âu.

Xem đầy đủ từ "欧洲": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Châu âu tiếng Trung là gì?

"châu âu" trong tiếng Trung là 欧洲 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.