TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chênh lệch giá tiếng Trung là gì?

"chênh lệch giá" trong tiếng Trung là 差价 (danh từ).

差价 Danh từ

chājiàHán Việt: SAI GIÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chênh lệch giá

Xem đầy đủ từ "差价": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chênh lệch giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chênh lệch giá tiếng Trung là gì?

"chênh lệch giá" trong tiếng Trung là 差价 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.