Chênh lệch giá tiếng Trung là gì?
"chênh lệch giá" trong tiếng Trung là 差价 (danh từ).
差价 Danh từ
Hán Việt: SAI GIÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chênh lệch giá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chênh lệch giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chênh lệch giá tiếng Trung là gì?
"chênh lệch giá" trong tiếng Trung là 差价 (danh từ).