Chênh lệch múi giờ tiếng Trung là gì?
"chênh lệch múi giờ" trong tiếng Trung là 时差 (danh từ).
时差 Danh từ
Hán Việt: THỜI SAI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chênh lệch múi giờ
Câu hỏi thường gặp
Chênh lệch múi giờ tiếng Trung là gì?
"chênh lệch múi giờ" trong tiếng Trung là 时差 (danh từ).