时差
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 時差
时差 nghĩa là chênh lệch múi giờ, sai lệch thời gian.
Nghĩa của 时差
shíchā
THỜI SAIDanh từphồn thể 時差- Chênh lệch múi giờ
- Sai lệch thời gian
- Lệch múi giờ
Từ ghép có 时差
Câu hỏi thường gặp
时差 nghĩa là gì?
时差 (shíchā) nghĩa là chênh lệch múi giờ, sai lệch thời gian.
时差 đọc thế nào?
时差 đọc là shíchā (pinyin).
Âm Hán Việt của 时差 là gì?
Âm Hán Việt của 时差 là "thời sai".