Chênh lệch nhiệt độ tiếng Trung là gì?
"chênh lệch nhiệt độ" trong tiếng Trung là 温差 (danh từ).
温差 Danh từ
Hán Việt: ÔN SAI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chênh lệch nhiệt độ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chênh lệch nhiệt độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chênh lệch nhiệt độ tiếng Trung là gì?
"chênh lệch nhiệt độ" trong tiếng Trung là 温差 (danh từ).