TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chính phủ riêng biệt tiếng Trung là gì?

"chính phủ riêng biệt" trong tiếng Trung là 分治 (động từ).

分治 Động từ

fēnzhìHán Việt: PHÂN TRỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính phủ riêng biệt

Xem đầy đủ từ "分治": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chính phủ riêng biệt tiếng Trung là gì?

"chính phủ riêng biệt" trong tiếng Trung là 分治 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.