TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chính thức ra mắt tiếng Trung là gì?

"chính thức ra mắt" trong tiếng Trung là 出台 (động từ).

出台 Động từ

chūtáiHán Việt: XUẤT ĐÀI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...)

Xem đầy đủ từ "出台": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chính thức ra mắt tiếng Trung là gì?

"chính thức ra mắt" trong tiếng Trung là 出台 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.