Chính trị hiện tại tiếng Trung là gì?
"chính trị hiện tại" trong tiếng Trung là 时政 (danh từ).
时政 Danh từ
Hán Việt: THỜI CHÍNH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chính trị hiện tại
Câu hỏi thường gặp
Chính trị hiện tại tiếng Trung là gì?
"chính trị hiện tại" trong tiếng Trung là 时政 (danh từ).