TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chính trị hiện tại tiếng Trung là gì?

"chính trị hiện tại" trong tiếng Trung là 时政 (danh từ).

时政 Danh từ

shízhèngHán Việt: THỜI CHÍNH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Chính trị hiện tại

Xem đầy đủ từ "时政": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chính trị hiện tại tiếng Trung là gì?

"chính trị hiện tại" trong tiếng Trung là 时政 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.