Chõ mũi tiếng Trung là gì?
"chõ mũi" trong tiếng Trung là 管闲事 (động từ).
管闲事 Động từ
Hán Việt: QUẢN NHÀN SỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chõ mũi
Câu hỏi thường gặp
Chõ mũi tiếng Trung là gì?
"chõ mũi" trong tiếng Trung là 管闲事 (động từ).
"chõ mũi" trong tiếng Trung là 管闲事 (động từ).
Hán Việt: QUẢN NHÀN SỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chõ mũi
"chõ mũi" trong tiếng Trung là 管闲事 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.