Chúc mừng năm mới tiếng Trung là gì?
"chúc mừng năm mới" trong tiếng Trung là 恭贺新禧 (cụm từ), 新年快乐 (cụm từ), 恭喜发财 (cụm từ).
恭贺新禧 Cụm từ
Hán Việt: CUNG HẠ TÂN HY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chúc mừng Năm Mới
Xem đầy đủ từ "恭贺新禧": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
新年快乐 Cụm từ
Hán Việt: TÂN NIÊN KHOÁI LẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chúc Mừng Năm Mới!
Xem đầy đủ từ "新年快乐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
恭喜发财 Cụm từ
Hán Việt: CUNG HỶ PHÁT TÀI giọng máy của trình duyệt
Xem đầy đủ từ "恭喜发财": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chúc mừng năm mới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chúc mừng năm mới tiếng Trung là gì?
"chúc mừng năm mới" trong tiếng Trung là 恭贺新禧 (cụm từ), 新年快乐 (cụm từ), 恭喜发财 (cụm từ).