TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chúng tiếng Trung là gì?

"chúng" trong tiếng Trung là 它们 (đại từ).

它们 Đại từ

tāmenHán Việt: THA MÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúng; chúng nó

  • 这几条狗,它们灵着呢。 Mấy con chó này chúng nó khôn lắm.

Xem đầy đủ từ "它们": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chúng tiếng Trung là gì?

"chúng" trong tiếng Trung là 它们 (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.