TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chăm lo mọi thứ tiếng Trung là gì?

"chăm lo mọi thứ" trong tiếng Trung là 面面俱到 (cụm từ).

面面俱到 Cụm từ

miànmiànjùdàoHán Việt: DIỆN DIỆN CÂU ĐÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chăm lo mọi thứ; xử lý mọi việc

Xem đầy đủ từ "面面俱到": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chăm lo mọi thứ tiếng Trung là gì?

"chăm lo mọi thứ" trong tiếng Trung là 面面俱到 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.