Chăn thả tiếng Trung là gì?
"chăn thả" trong tiếng Trung là 放牧 (động từ).
放牧 Động từ
Hán Việt: PHÓNG MỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăn thả (gia súc)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăn thả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chăn thả tiếng Trung là gì?
"chăn thả" trong tiếng Trung là 放牧 (động từ).