TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chăn thả tiếng Trung là gì?

"chăn thả" trong tiếng Trung là 放牧 (động từ).

放牧 Động từ

fàngmùHán Việt: PHÓNG MỤC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chăn thả (gia súc)

Xem đầy đủ từ "放牧": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăn thả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chăn thả tiếng Trung là gì?

"chăn thả" trong tiếng Trung là 放牧 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.