TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chương trình chung tiếng Trung là gì?

"chương trình chung" trong tiếng Trung là 共同纲领 (danh từ).

共同纲领 Danh từ

gòngtónggānglǐng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chương trình chung

Xem đầy đủ từ "共同纲领": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chương trình chung tiếng Trung là gì?

"chương trình chung" trong tiếng Trung là 共同纲领 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.