Chạy đôn chạy đáo tiếng Trung là gì?
"chạy đôn chạy đáo" trong tiếng Trung là 奔波 (động từ).
奔波 Động từ
Hán Việt: BÔN BA giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chạy đôn chạy đáo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạy đôn chạy đáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chạy đôn chạy đáo tiếng Trung là gì?
"chạy đôn chạy đáo" trong tiếng Trung là 奔波 (động từ).