TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chạy đôn chạy đáo tiếng Trung là gì?

"chạy đôn chạy đáo" trong tiếng Trung là 奔波 (động từ).

奔波 Động từ

bēnbōHán Việt: BÔN BA giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Chạy đôn chạy đáo

Xem đầy đủ từ "奔波": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạy đôn chạy đáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chạy đôn chạy đáo tiếng Trung là gì?

"chạy đôn chạy đáo" trong tiếng Trung là 奔波 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.