TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chạy đông chạy tây tiếng Trung là gì?

"chạy đông chạy tây" trong tiếng Trung là 东奔西走 (cụm từ).

东奔西走 Cụm từ

dōngbēnxīzǒuHán Việt: ĐÔNG BÔN TÂY TẨU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại

Xem đầy đủ từ "东奔西走": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạy đông chạy tây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chạy đông chạy tây tiếng Trung là gì?

"chạy đông chạy tây" trong tiếng Trung là 东奔西走 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.