Chạy đông chạy tây tiếng Trung là gì?
"chạy đông chạy tây" trong tiếng Trung là 东奔西走 (cụm từ).
东奔西走 Cụm từ
Hán Việt: ĐÔNG BÔN TÂY TẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại
Xem đầy đủ từ "东奔西走": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạy đông chạy tây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chạy đông chạy tây tiếng Trung là gì?
"chạy đông chạy tây" trong tiếng Trung là 东奔西走 (cụm từ).