TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chạy bước nhỏ tiếng Trung là gì?

"chạy bước nhỏ" trong tiếng Trung là 小跑 (danh từ).

小跑 Danh từ

xiǎopǎoHán Việt: TIỂU BÀO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy bước nhỏ; chạy bộ

Xem đầy đủ từ "小跑": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chạy bước nhỏ tiếng Trung là gì?

"chạy bước nhỏ" trong tiếng Trung là 小跑 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.