TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chạy nạn đói tiếng Trung là gì?

"chạy nạn đói" trong tiếng Trung là 逃荒 (động từ).

逃荒 Động từ

táohuāngHán Việt: ĐÀO HOANG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy nạn đói

Xem đầy đủ từ "逃荒": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chạy nạn đói tiếng Trung là gì?

"chạy nạn đói" trong tiếng Trung là 逃荒 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.