TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chải tóc tiếng Trung là gì?

"chải tóc" trong tiếng Trung là 梳理 (động từ), 梳头 (động từ).

梳理 Động từ

shūlǐHán Việt: SƠ LÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chải tóc

  • 梳理你的头发。 Chải tóc đi.

Xem đầy đủ từ "梳理": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

梳头 Động từ

shūtóuHán Việt: SƠ ĐẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chải tóc

Xem đầy đủ từ "梳头": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chải tóc tiếng Trung là gì?

"chải tóc" trong tiếng Trung là 梳理 (động từ), 梳头 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.