Chảy cuồn cuộn tiếng Trung là gì?
"chảy cuồn cuộn" trong tiếng Trung là 奔流 (danh từ).
奔流 Danh từ
Hán Việt: BÔN LƯU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảy cuồn cuộn
Câu hỏi thường gặp
Chảy cuồn cuộn tiếng Trung là gì?
"chảy cuồn cuộn" trong tiếng Trung là 奔流 (danh từ).