Chấm bài thi tiếng Trung là gì?
"chấm bài thi" trong tiếng Trung là 阅卷 (động từ).
阅卷 Động từ
Hán Việt: DUYỆT QUYỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấm bài thi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chấm bài thi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chấm bài thi tiếng Trung là gì?
"chấm bài thi" trong tiếng Trung là 阅卷 (động từ).