TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chấp nhận là thật tiếng Trung là gì?

"chấp nhận là thật" trong tiếng Trung là 相信 (động từ).

相信 Động từ

xiāngxìnHán Việt: TƯƠNG TÍN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin tưởng; bị thuyết phục; chấp nhận là thật

Xem đầy đủ từ "相信": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chấp nhận là thật tiếng Trung là gì?

"chấp nhận là thật" trong tiếng Trung là 相信 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.