TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chất ức chế tiếng Trung là gì?

"chất ức chế" trong tiếng Trung là 抑制剂 (danh từ).

抑制剂 Danh từ

yìzhìjìHán Việt: ỨC CHẾ TỄ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất ức chế

Xem đầy đủ từ "抑制剂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chất ức chế tiếng Trung là gì?

"chất ức chế" trong tiếng Trung là 抑制剂 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.