Chất ức chế tiếng Trung là gì?
"chất ức chế" trong tiếng Trung là 抑制剂 (danh từ).
抑制剂 Danh từ
Hán Việt: ỨC CHẾ TỄ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất ức chế
Câu hỏi thường gặp
Chất ức chế tiếng Trung là gì?
"chất ức chế" trong tiếng Trung là 抑制剂 (danh từ).