TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chất bảo quản tiếng Trung là gì?

"chất bảo quản" trong tiếng Trung là 防腐剂 (danh từ).

防腐剂 Danh từ

fángfǔjìHán Việt: PHÒNG HỦ TỄ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất bảo quản

Xem đầy đủ từ "防腐剂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chất bảo quản tiếng Trung là gì?

"chất bảo quản" trong tiếng Trung là 防腐剂 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.