Chất dẫn tiếng Trung là gì?
"chất dẫn" trong tiếng Trung là 导体 (danh từ).
导体 Danh từ
Hán Việt: ĐẠO THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất dẫn (điện hoặc nhiệt)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chất dẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chất dẫn tiếng Trung là gì?
"chất dẫn" trong tiếng Trung là 导体 (danh từ).