TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chất dẫn tiếng Trung là gì?

"chất dẫn" trong tiếng Trung là 导体 (danh từ).

导体 Danh từ

dǎotǐHán Việt: ĐẠO THỂ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất dẫn (điện hoặc nhiệt)

Xem đầy đủ từ "导体": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chất dẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chất dẫn tiếng Trung là gì?

"chất dẫn" trong tiếng Trung là 导体 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.