TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chất hữu cơ tiếng Trung là gì?

"chất hữu cơ" trong tiếng Trung là 有机物 (danh từ).

有机物 Danh từ

yǒujīwùHán Việt: HỮU CƠ VẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất hữu cơ

Xem đầy đủ từ "有机物": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chất hữu cơ tiếng Trung là gì?

"chất hữu cơ" trong tiếng Trung là 有机物 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.