Chất rắn tiếng Trung là gì?
"chất rắn" trong tiếng Trung là 固体 (danh từ).
固体 Danh từ
Hán Việt: CỐ THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất rắn
Câu hỏi thường gặp
Chất rắn tiếng Trung là gì?
"chất rắn" trong tiếng Trung là 固体 (danh từ).
"chất rắn" trong tiếng Trung là 固体 (danh từ).
Hán Việt: CỐ THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất rắn
"chất rắn" trong tiếng Trung là 固体 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.