TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chất vấn căng thẳng tiếng Trung là gì?

"chất vấn căng thẳng" trong tiếng Trung là 逼问 (động từ).

逼问 Động từ

bīwènHán Việt: BỨC VẤN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất vấn căng thẳng

Xem đầy đủ từ "逼问": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chất vấn căng thẳng tiếng Trung là gì?

"chất vấn căng thẳng" trong tiếng Trung là 逼问 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.