TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chẩn đoán xác định tiếng Trung là gì?

"chẩn đoán xác định" trong tiếng Trung là 确诊 (động từ).

确诊 Động từ

quèzhěnHán Việt: XÁC CHẨN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chẩn đoán xác định

Xem đầy đủ từ "确诊": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chẩn đoán xác định tiếng Trung là gì?

"chẩn đoán xác định" trong tiếng Trung là 确诊 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.