Chậm lại tiếng Trung là gì?
"chậm lại" trong tiếng Trung là 放缓 (động từ).
放缓 Động từ
Hán Việt: PHÓNG HOÃN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậm lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chậm lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chậm lại tiếng Trung là gì?
"chậm lại" trong tiếng Trung là 放缓 (động từ).