Chậu hoa tiếng Trung là gì?
"chậu hoa" trong tiếng Trung là 花盆 (danh từ).
花盆 Danh từ
Hán Việt: HOA BỒN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậu hoa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chậu hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chậu hoa tiếng Trung là gì?
"chậu hoa" trong tiếng Trung là 花盆 (danh từ).