Chậu rửa tiếng Trung là gì?
"chậu rửa" trong tiếng Trung là 脸盆 (danh từ).
脸盆 Danh từ
Hán Việt: KIỂM BỒN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậu rửa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chậu rửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chậu rửa tiếng Trung là gì?
"chậu rửa" trong tiếng Trung là 脸盆 (danh từ).