TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chặn đường ai đó tiếng Trung là gì?

"chặn đường ai đó" trong tiếng Trung là 拦路 (động từ).

拦路 Động từ

lánlùHán Việt: LAN LỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chặn đường ai đó

Xem đầy đủ từ "拦路": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chặn đường ai đó tiếng Trung là gì?

"chặn đường ai đó" trong tiếng Trung là 拦路 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.