Chặt thành từng mảnh tiếng Trung là gì?
"chặt thành từng mảnh" trong tiếng Trung là 千刀万剐.
千刀万剐
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chặt (ai đó) thành từng mảnh (hình phạt thời xưa)
Xem đầy đủ từ "千刀万剐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Chặt thành từng mảnh tiếng Trung là gì?
"chặt thành từng mảnh" trong tiếng Trung là 千刀万剐.