Chết lặng tiếng Trung là gì?
"chết lặng" trong tiếng Trung là 目瞪口呆 (cụm từ).
目瞪口呆 Cụm từ
Hán Việt: MỤC TRỪNG KHẨU NGAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết lặng (thành ngữ); sững sờ
Xem đầy đủ từ "目瞪口呆": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Chết lặng tiếng Trung là gì?
"chết lặng" trong tiếng Trung là 目瞪口呆 (cụm từ).