TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chết trẻ tiếng Trung là gì?

"chết trẻ" trong tiếng Trung là 短命 (động từ).

短命 Động từ

duǎnmìngHán Việt: ĐOẢN MỆNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chết trẻ

Xem đầy đủ từ "短命": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chết trẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chết trẻ tiếng Trung là gì?

"chết trẻ" trong tiếng Trung là 短命 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.