TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chỉ đọc tiếng Trung là gì?

"chỉ đọc" trong tiếng Trung là 只读 (tính từ).

只读 Tính từ

zhǐdúHán Việt: CHỈ ĐỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ đọc (tin học)

  • 世界就像一本书,不旅游的人只读了一页。 Thế gian tựa như một cuốn sách, những ai không đi đâu thì giống như chỉ đọc một trang.

Xem đầy đủ từ "只读": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chỉ đọc tiếng Trung là gì?

"chỉ đọc" trong tiếng Trung là 只读 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.