Chống cháy tiếng Trung là gì?
"chống cháy" trong tiếng Trung là 防火 (động từ).
防火 Động từ
Hán Việt: PHÒNG HỎA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống cháy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chống cháy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chống cháy tiếng Trung là gì?
"chống cháy" trong tiếng Trung là 防火 (động từ).