Chống tên lửa tiếng Trung là gì?
"chống tên lửa" trong tiếng Trung là 反导.
反导
Hán Việt: PHẢN ĐẠO giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chống tên lửa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chống tên lửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chống tên lửa tiếng Trung là gì?
"chống tên lửa" trong tiếng Trung là 反导.