Chống trộm tiếng Trung là gì?
"chống trộm" trong tiếng Trung là 防盗 (động từ).
防盗 Động từ
Hán Việt: PHÒNG ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống trộm
Câu hỏi thường gặp
Chống trộm tiếng Trung là gì?
"chống trộm" trong tiếng Trung là 防盗 (động từ).
"chống trộm" trong tiếng Trung là 防盗 (động từ).
Hán Việt: PHÒNG ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống trộm
"chống trộm" trong tiếng Trung là 防盗 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.