TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chốt giữ bánh xe tiếng Trung là gì?

"chốt giữ bánh xe" trong tiếng Trung là 辖.

辖

xiáHán Việt: HẠT giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Chốt giữ bánh xe (dùng để gắn bánh xe vào trục)

Xem đầy đủ từ "辖": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chốt giữ bánh xe tiếng Trung là gì?

"chốt giữ bánh xe" trong tiếng Trung là 辖.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.