TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chỗ kia lặn xuống tiếng Trung là gì?

"chỗ kia lặn xuống" trong tiếng Trung là 此起彼伏 (cụm từ).

此起彼伏 Cụm từ

cǐqǐbǐfúHán Việt: THỬ KHỞI BỈ PHỤC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp

Xem đầy đủ từ "此起彼伏": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chỗ kia lặn xuống tiếng Trung là gì?

"chỗ kia lặn xuống" trong tiếng Trung là 此起彼伏 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.