TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chờ cơ hội tiếng Trung là gì?

"chờ cơ hội" trong tiếng Trung là 伺机 (động từ).

伺机 Động từ

sìjī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chờ cơ hội

Xem đầy đủ từ "伺机": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chờ cơ hội tiếng Trung là gì?

"chờ cơ hội" trong tiếng Trung là 伺机 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.